ETF · Chỉ số
Russell 1000 Growth
Total ETFs
10
All Products
10 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 116,991 tỷ | 2,823 tr.đ. | 0,18 | Large Cap | Russell 1000 Growth | 22/5/2000 | 451,43 | 12,99 | 34,54 | ||
| Cổ phiếu | 39,003 tỷ | 3,15 tr.đ. | 0,06 | Large Cap | Russell 1000 Growth | 20/9/2010 | 116,18 | 15,26 | 39,10 | ||
| Cổ phiếu | 5,437 tỷ | 533.796,1 | 0,57 | Large Cap | Russell 1000 Growth | 3/6/2020 | 52,73 | 11,78 | 36,49 | ||
| Cổ phiếu | 597,402 tr.đ. | — | 0,19 | Thị trường tổng quát | Russell 1000 Growth | 27/10/2011 | 566,35 | 13,02 | 34,64 | ||
| Cổ phiếu | 411,925 tr.đ. | 17.548,74 | 0,48 | Large Cap | Russell 1000 Growth | 22/5/2017 | 79,18 | 10,48 | 35,71 | ||
| Cổ phiếu | 310,352 tr.đ. | 536,205 | 1,52 | Large Cap | Russell 1000 Growth | 11/6/2014 | 842,97 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 230,198 tr.đ. | 249,841 | 1,29 | Large Cap | Russell 1000 Growth | 11/6/2014 | 939,58 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 47,443 tr.đ. | 299,442 | 1,46 | Large Cap | Russell 1000 Growth | 29/3/2018 | 294,87 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 27,403 tr.đ. | 2.629,404 | 0,55 | Chủ đề | Russell 1000 Growth | 6/4/2022 | 32,12 | 10,20 | 53,84 | ||
| Cổ phiếu | 5,136 tr.đ. | 369,251 | 1,70 | Large Cap | Russell 1000 Growth | 5/2/2021 | 51,35 | 0 | 0 |